Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
backstairs




backstairs
['bæksteəz]
danh từ
(số nhiều) cầu thang sau
lối lén lút; mưu mô lén lút
tính từ
lén lút, bí mật, ẩn, kín
backstairs diplomacy
ngoại giao bí mật


/'bæk'steəs/

danh từ
(số nhiều) cầu thang sau
lối lén lút; mưu mô lém lút

tính từ
lén lút, bí mật, ẩn, kín
backstairs diplomacy ngoại giao bí mật

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.