Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bagasse




bagasse
[bə'gæs]
danh từ
bã mía; bã củ cải đường


/bə'gæs/

danh từ
bã mía; bã củ cải đường

Related search result for "bagasse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.