Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baggage animal




baggage+animal
['bægidʒ,æniməl]
danh từ
súc vật chở hành lý (trang bị...) của quân đội


/'bægidʤ'æniməl/

danh từ
súc vật chở hành lý (trang bị...) của quân đội

Related search result for "baggage animal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.