Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baggage train




baggage+train
['bægidʒtrein]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hành lý


/'bægidʤtrein/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hành lý

Related search result for "baggage train"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.