Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baggage-check




baggage-check
['bægidʒt∫ek]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy biên nhận hành lý


/'bægidʤtʃek/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy biên nhận hành lý

Related search result for "baggage-check"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.