Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bake





bake
[beik]
động từ
bỏ lò, nướng bằng lò
nung
to bake bricks
nung gạch
làm rám (da mặt, quả cây)


/beik/

động từ
bỏ lò, nướng bằng lò
nung
to bake bricks nung gạch
làm rám (da mặt, quả cây) (mặt trời); bị rám

Related search result for "bake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.