Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bask




bask
[bɑ:sk]
nội động từ
phơi nắng, tắm nắng
to bask in the warm sunlight
phơi mình trong nắng ấm
sưởi, hơ (trước ngọn lửa, lò sưởi)


/bɑ:sk/

nội động từ
phơi nắng, tắm nắng
to bask in the warm sunlight phơi mình trong nắng ấm
sưởi, hơ (trước ngọc lửa, lò sưởi)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bask"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.