Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
basketful




basketful
['bɑ:skitful]
danh từ
rổ (đầy), giỏ (đầy), thùng (đầy)
to bring home a basketful of potatoes
mang về nhà một rổ khoai


/'bɑ:skitful/

danh từ
rổ (đầy), giỏ (đầy), thùng (đầy)

Related search result for "basketful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.