Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bastard




bastard
['bæstəd]
tính từ
không hợp pháp; ngoài giá thú; hoang
a bastard child
đứa con hoang
(nói về ngôn ngữ) pha tạp; lai căng
bastard French
tiếng Pháp lai căng
danh từ
đứa con không hợp pháp; con hoang
kẻ đáng khinh, kẻ tàn nhẫn
you rotten bastard!
mày là đứa thối thây!
sự vật gây khó chịu, đau đớn...
my headache's a real bastard
cơn đau đầu của tôi thật là nhức nhối
(dùng để nói thân mật giữa những người bạn trai với nhau)
Harry, you old bastard! Fancy meeting you here!
Harry, đồ chết tiệt! Không ngờ lại gặp mày ở đây!
The poor bastard! He's just lost his job!
Tội nghiệp thắng đó thật! Nó vừa bị mất việc làm!



(Tech) hỗn tạp, tạp chất

/'bæstəd/

tính từ
hoang (đẻ hoang)
giả mạo, pha tạp, lai; lai căng (ngôn ngữ)
bastard French tiếng Pháp lai căng
loại xấu
bastard sugar đường loại xấu

danh từ
con hoang
vật pha tạp, vật lai
đường loại xấu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bastard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.