Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bastardize




bastardize
['bæstədaiz]
Cách viết khác:
bastardise
['bæstədaiz]
ngoại động từ
làm cho kém thuần khiết hoặc xác thực; làm cho lai căng; pha tạp
a bastardized form of English
một dạng tiếng Anh pha tạp


/'bæstədaiz/

ngoại động từ
tuyên bố là con hoang


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.