Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beggarliness




beggarliness
['begəlinis]
danh từ
tình trạng nghèo nàn cơ cực
sự dốt nát thảm hại
sự ti tiện, sự đê tiện


/'begəlinis/

danh từ
tình trạng nghèo nàn cơ cực
sự dốt nát thảm hại
sự ti tiện, sự đê tiện


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.