Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beg off




beg+off

[beg off]
saying && slang
ask to be excused from duty, get out of a task
Some people volunteer to work and then they beg off.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.