Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
begirt




begirt
Xem begird


/bi'gə:d/

(bất qui tắc) ngoại động từ begirt /bi'ge:t/
buộc quanh, đánh đai quang, bao quanh

Related search result for "begirt"
  • Words pronounced/spelled similarly to "begirt"
    begird begirt

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.