Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
biffin




biffin
['bifin]
danh từ
táo đỏ (để nấu ăn)


/'bifin/

danh từ
táo đỏ (để nấu ăn)

Related search result for "biffin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.