Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bitch




bitch
[bit∫]
danh từ
con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf; bitch fox)
con mụ lẳng lơ dâm đảng; con mụ phản trắc
son of a bitch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), kẻ đáng ghét, thằng chó đẻ (thô tục)
động từ
chê bai
to bitch about others is a vice
chê bai người khác là một tật xấu

[bitch]
saying && slang
(See a bitch)


/bitʃ/

danh từ
con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf; bitch fox)
khuốm chyến yêu luộng con mụ lẳng lơ dâm đảng; con mụ phản trắc !son of a bitch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), nuôi) chó đẻ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bitch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.