Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blameful




blameful
['bleimful]
Cách viết khác:
blameworthy
['bleimwə:ði]
như blameworthy


/'bleimful/

ngoại động từ
khiển trách, trách mắng
to be in blameful for something đáng khiển trách về cái gì
đổ lỗi cho; đổ tội cho
to blameful something on someone đỗ lỗi cái gì vào đầu ai

tính từ
(như) blameworthy

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.