Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blench




blench
[blent∫]
nội động từ
lùi bước, chùn bước (vì sợ hãi, kinh tởm)


/'bli:diɳ/

nội động từ
lùi bước, chùn bước (vì sợ hãi, kinh tởm); lẫn tránh

ngoại động từ
nhắm mắt làm ngơ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blench"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.