Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blinding




blinding
['blaindiη]
danh từ
đá dăm (cát...) lấp khe nứt ở đường mới làm
sự lấp khe nứt ở đường mới làm


/'blaindgʌt/

danh từ
đá dăm (cát...) (để) lấp khe nứt ở đường mới làm
sự lấp khe nứt ở đường mới làm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.