Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
booby prize




booby+prize
['bu:bipraiz]
danh từ
giải khuyến khích (tặng người về chót trong cuộc đua)


/'bu:bipraiz/

danh từ
giải khuyến khích (tặng người về chót trong cuộc đua) cho vui

Related search result for "booby prize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.