Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bounded



bị chặn
almost b. hầu bị chặn
essentially b. (giải tích) bị chặn thực sự, bị chặn cốt yếu, bị chặn hầu khắp nơi
totally b. hoàn toàn bị chặn
uniformyli b. bị chặn đều

Related search result for "bounded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.