Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
breastwork




breastwork
['brestwə:k]
danh từ
(quân sự) công sự nổi


/'brestwə:k/

danh từ
(quân sự) công sự nổi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.