Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brickwork




brickwork
['brikwə:k]
danh từ
sự xây bằng gạch
công trình xây bằng gạch


/'brikwə:k/

danh từ
sự xây bằng gạch
công trình xây bằng gạch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.