Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brightly




brightly
['braitli]
phó từ
tươi sáng, sáng ngời, rực rỡ


/'braitli/

phó từ
sáng chói
tươi
sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "brightly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.