Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
broaden




broaden
['brɔ:dn]
ngoại động từ
mở rộng, nới rộng, làm rộng ra
nội động từ
rộng ra


/'brɔ:dn/

ngoại động từ
mở rộng, nới rộng, làm rộng ra

nội động từ
rộng ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "broaden"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.