Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
browning




browning
['brauniη]
danh từ
(quân sự) súng braoninh
chất làm lên màu nước sốt


/'brauniɳ/

danh từ
(quân sự) súng braoninh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "browning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.