Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
buff




buff
[bʌf]
danh từ
da trâu, da bò
màu vàng sẫm, màu da bò
(thông tục) người ái mộ
a bullfighting buff
người ái mộ môn đấu bò
in the buff
trần truồng, loã lồ
to strip to the buff
lột trần truồng
tính từ
có màu nâu sẫm, có màu da bò
ngoại động từ
đánh bóng bằng vải mềm


/bʌf/

danh từ
da trâu, da bò
màu vàng sẫm, màu da bò !in buff
trần truồng !to strip to the buff
lột trần truồng

tính từ
bằng da trâu
màu vàng sẫm, màu da bò

ngoại động từ
đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu
gia công (da thú) cho mượt như da trâu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "buff"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.