Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
buffet car




buffet+car
['bufeikɑ:]
danh từ
toa có quầy giải khát
toa ăn (trên xe lửa)


/'bufeikɑ:/

danh từ
toa có quầy giải khát
toa ăn (trên xe lửa)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "buffet car"
  • Words contain "buffet car" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    chèo chống bạt

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.