Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
câu nệ



verb
To be a stickler for, to be finical about
câu nệ những điều tiểu tiết to be a stickler for details
quá câu nệ về câu văn to be too finical about style
To stand on ceremony, to have scruples
chỗ thân tình với nhau, đừng câu nệ between good friends, don't stand on ceremony

[câu nệ]
to be a stickler for...; to be finical/particular about...
Câu nệ nguyên tắc / những điều tiểu tiết
To be a stickler for principles/details
Quá câu nệ về câu văn
To be too finical about style
to stand on ceremony
Chỗ thân tình với nhau, đừng câu nệ
Between good friends, don't stand on ceremony
Không câu nệ
Informal
Người câu nệ
Ceremonialist
Tính câu nệ
Ceremonialism



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.