Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cây còi



noun
Dwarfed; stunted plant

[cây còi]
danh từ
dwarfed; strunted plant



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.