Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cúng



verb
to worship, to donate; to throw away
cúng tổ tiên to worship the ancestors

[cúng]
động từ
to worship, to donate; to throw away; offer sacrifices, make offerings
cúng tổ tiên
to worship the ancestors
đồ cúng
offerings
squander
phải cúng cho nó mấy đồng
have to give him some đồng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.