Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cơ quan



noun
Organ
cơ quan hành chính An adminitrative organ Apparatus

[cơ quan]
organ
Cơ quan tiêu hoá
Digestive organs
Cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất
The highest organ of state power
body; organization; agency; office; service
Cơ quan chính phủ
Government agency
Cơ quan lập pháp
Legislative body; legislature
office; place of work
Gọi điện thoại đến cơ quan
To phone the office



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.