Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cải tổ



verb
To reshuffle, to reorganize
cải tổ chính phủ to reshuffle a government
cải tổ một đảng phái to reorganize a political party

[cải tổ]
to reform; to reorganize; to reshuffle
Cải tổ chính phủ
To reshuffle a government
Cải tổ một đảng phái
To reorganize a political party
Sự cải tổ nội các
Cabinet reshuffle



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.