Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cấm cố



verb
To confine to a solitary cell
bị kết án mười năm cấm cố he was sentenced to ten years' solitary confinement

[cấm cố]
(hình phạt cấm cố) reclusion; solitary confinement
Bị kết án mười năm cấm cố
He was sentenced to ten years' solitary confinement
Bị cấm cố
To be placed in solitary confinement



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.