Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cấu tạo



verb
To compose, to design, to construct
cách cấu tạo một bài văn the way to compose an essay
nguyên lý cấu tạo máy the constructing principle of a machine
noun
Composition, design, structure
cấu tạo của một cái đồng hồ a watch's design
cấu tạo địa chất của một vùng the geological structure of an area
cấu tạo của ban chấp hành một tổ chức the composition of the executive of an organization

[cấu tạo]
động từ
To compose, to design, to construct; create, engender, build
cách cấu tạo một bài văn
the way to compose an essay
nguyên lý cấu tạo máy
the constructing principle of a machine
danh từ
Composition, design, structure
cấu tạo của một cái đồng hồ
a watch's design
cấu tạo địa chất của một vùng
the geological structure of an area
cấu tạo của ban chấp hành một tổ chức
the composition of the executive of an organization



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.