Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cab-stand




cab-stand
['kæbstænd]
danh từ
như taxi-rank


/'kæbstænd/

danh từ
bến xe tắc xi; bến xe ngựa

Related search result for "cab-stand"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.