Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cage





cage


cage

Some people keep birds in cages.

[keidʒ]
danh từ
lồng, chuồng, cũi
trại giam tù binh; nhà giam, nhà lao
buồng (thang máy)
bộ khung, bộ sườn (nhà...)
ngoại động từ
nhốt vào lồng, nhốt vào cũi
giam giữ



(Tech) lồng, buồng; lưới; khung

/keidʤ/

danh từ
lồng, chuồng, cũi
trại giam tù binh; nhà giam, nhà lao
buồng (thang máy)
bộ khung, bộ sườn (nhà...)

ngoại động từ
nhốt vào lồng, nhốt vào cũi
giam giữ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.