Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calefactory




calefactory
[,kæli'fæktəri]
tính từ
làm ấm, làm nóng, sinh ra sức nóng
danh từ
phòng sưởi (ở tu viện)


/,kæli'fæktəri/

tính từ
làm ấm, làm nóng, sinh ra sức nóng

danh từ
phòng sưởi (ở tu viện)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.