Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calumniator




calumniator
[kə'lʌmnieitə]
danh từ
kẻ vu khống


/kə'lʌmnieitə/

danh từ
kẻ vu khống

Related search result for "calumniator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.