Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cameo




cameo
['kæmiou]
danh từ
đồ trang sức đá chạm


/'kæmiou/

danh từ
đồ trang sức đá chạm

Related search result for "cameo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.