Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
canine




canine
['keinain]
tính từ
(thuộc) chó; (thuộc) họ chó
giống chó
danh từ
răng nanh ((cũng) canine tooth)


/'kænain/

tính từ
(thuộc) chó; (thuộc) họ chó
giống chó

danh từ
răng nanh ((cũng) canine tooth)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "canine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.