Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cao sản



adj
High-yield
ruộng cao sản a high-yield field
lúa cao sản high-yield rice

[cao sản]
high-yield
Ruộng cao sản
A high-yield field
Lúa cao sản
High-yield rice



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.