Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cao tần



adj
High-frequency
dòng điện cao tần a high-frequency current

[cao tần]
high-frequency
Dòng điện cao tần
High-frequency electric current



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.