Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cape





cape


cape

A cape is a flowing piece of clothing that hangs loose on your shoulders.




cape

A cape is a pointed piece of land that sticks out into a sea, ocean, lake, or river.

[keip]
danh từ
áo choàng không tay
mũi đất (nhô ra biển)
the cape of Good Hope
mũi Hảo vọng


/keip/

danh từ
áo choàng không tay

danh từ
mũi đất (nhô ra biển)
the cape of Good Hope mũi Hảo vọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cape"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.