Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
capitulation




capitulation
[kə,pitju'lei∫n]
danh từ
sự đầu hàng ((thường) là có điều kiện)
thoả ước, thoả ước có mang điều kiện đầu hàng; điều kiện
bản kê tóm tắt điểm chính (của một vấn đề)


/kə,pitju'leiʃn/

danh từ
sự đầu hàng ((thường) là có điều kiện)
thoả ước, thoả ước có mang điều kiện đầu hàng; điều kiện
bản kê tóm tắt điểm chính (của một vấn đề)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "capitulation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.