Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cargo





cargo
['kɑ:gou]
danh từ
hàng hoá (chở trên tàu thuỷ hoặc máy bay)


/'kɑ:gou/

danh từ
hàng hoá (chở trên tàu thuỷ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cargo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.