Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cassation




cassation
[kæ'sei∫n]
danh từ
(pháp lý) sự huỷ bỏ
court of cassation
toà phá án


/kæ'seiʃn/

danh từ
(pháp lý) sự huỷ bỏ
court of cassation toà phá án

Related search result for "cassation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.