Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
celt




celt
[kelt]
Cách viết khác:
Kelt
[kelt]
danh từ
người Xen-tơ


/kelt/ (Kelt) /kelt/

danh từ
người Xen-tơ

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    Celt Kelt
Related search result for "celt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.