Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cemetery





cemetery
['semitri]
danh từ
nghĩa trang, nghĩa địa


/'semitri/

danh từ
nghĩa trang, nghĩa địa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cemetery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.