Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cent




cent
penny

cent

Cent is another word for penny.

[sent]
danh từ
đồng xu (bằng 1 phần trăm đô la)
red cent
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu đồng
I don't care a cent
(xem) care



(Tech) cent (khoảng cách âm thanh


một trăm per c. phần trăm (%)

/sent/

danh từ
đồng xu (bằng 1 qoành 00 đô la)
red cent (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu đồng !I don't care a cent
(xem) care

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.