Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cent


/sent/

danh từ

đồng xu (bằng 1 qoành 00 đô la)

    red cent (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu đồng

!I don't care a cent

(xem) care


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.